Từ ghép
靠山吃山,靠水吃水
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người ở núi ăn núi, người ở biển ăn biển (thành ngữ); nghĩa bóng: tận dụng tốt nhất tài nguyên địa phương; lợi dụng vị trí để thăng tiến
- 9 chữ
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: người ở núi ăn núi, người ở biển ăn biển (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: tận dụng tốt nhất tài nguyên địa phương
- 3 lợi dụng vị trí để thăng tiến
- 4 tìm ra chỗ thích hợp
- 5 sống dựa vào đất đai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 靠[kháo]dựa vào; đứng cạnh; đến gầnTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 靠[kháo]dựa vào; đứng cạnh; đến gầnTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →