文件大小Từ ghép文件大小wénjiàndàxiǎoNghĩa tiếng Việtkích thước tệp4 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kích thước tệpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →件[kiện]chiếc, cái, bộ (lượng từ cho quần áo, hành lý, sự việc, món quà)Trang chữ →大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →