Cấp: HSK 5Chữ đơn
赠
Phồn thể: [贈]Nghĩa tiếng Việttặng; đẩy lùi; trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)
Âm Hán Việttặng
- 1 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tặng
- 2 đẩy lùi
- 3 trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)
Câu ví dụ
- 善举不分大小,哪怕只是一次耐心的陪伴、一本捐赠的旧书,都能点亮他人心中的希望。世间最美好的情感,莫过于这份不求回报的真诚奉献。Việc thiện không phân biệt lớn nhỏ, dù chỉ là một lần bầu bạn kiên nhẫn hay một cuốn sách cũ quyên tặng cũng có thể thắp sáng hy vọng trong lòng người khác. Tình cảm tốt đẹp nhất trên đời không gì bằng sự cống hiến chân thành không cầu đền đáp ấy.Từ trong câu:善举 (shànjǔ)不分 (bùfēn)大小 (dàxiǎo)哪怕 (nǎpà)只是 (zhǐshì)一次 (yīcì)耐心 (nàixīn)的 (de)陪伴 (péibàn)一 (yī)本 (běn)捐赠 (juānzèng)的 (de)旧书 (jiùshū)都 (dōu)能 (néng)点亮 (diǎnliàng)他人 (tārén)心中 (xīnzhōng)的 (de)希望 (xīwàng)世间 (shìjiān)最 (zuì)美好 (měihǎo)的 (de)情感 (qínggǎn)莫过于 (mòguòyú)这 (zhè)份 (fèn)不 (bù)求 (qiú)回报 (huíbào)的 (de)真诚 (zhēnchéng)奉献 (fèngxiàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 赠送[贈送][tặng tống]Cấp: HSK 5tặng quà
- 捐赠[捐贈][quyên tặng]Cấp: HSK 6đóng góp (như một món quà); quyên tặng; biếu tặng
- 奉赠[奉贈](kính ngữ) biếu; tặng quà
- 回赠[回贈]tặng lại ai đó (một món quà)
- 获赠[獲贈]nhận được; được tặng; được trao
- 敬赠[敬贈]kính tặng; trân trọng gửi tặng; tặng phẩm
- 馈赠[饋贈]tặng (một món quà) cho (ai đó)
- 损赠[損贈]quyên tặng; quyên góp
- 遗赠[遺贈]để lại tài sản
- 赠款[贈款]khoản tài trợ
- 赠礼[贈禮]món quà; quà tặng
- 赠品[贈品]quà tặng; hàng tặng kèm; quà miễn phí
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này