Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

赠

Phồn thể: [贈]
zèng
Nghĩa tiếng Việttặng; đẩy lùi; trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)
Âm Hán Việttặng
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tặng
  2. 2 đẩy lùi
  3. 3 trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập