Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敬赠

Phồn thể: [敬贈]
jìngzèng
Nghĩa tiếng Việtkính tặng; trân trọng gửi tặng; tặng phẩm
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kính tặng
  2. 2 trân trọng gửi tặng
  3. 3 tặng phẩm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập