Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回赠

Phồn thể: [回贈]
huízèng
Nghĩa tiếng Việttặng lại ai đó (một món quà)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 tặng lại ai đó (một món quà)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập