Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赠礼

Phồn thể: [贈禮]
zènglǐ
Nghĩa tiếng Việtmón quà; quà tặng
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 món quà; quà tặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập