Từ ghép
赠品
Phồn thể: [贈品]Nghĩa
- 1 quà tặng
- 2 hàng tặng kèm
- 3 quà miễn phí
- 4 đồ tặng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.