Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赠品

Phồn thể: [贈品]
zèngpǐn
Nghĩa tiếng Việtquà tặng; hàng tặng kèm; quà miễn phí
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa