Houzii
← Từ điển
Từ ghép

获赠

Phồn thể: [獲贈]
huòzèng
Nghĩa tiếng Việtnhận được; được tặng; được trao
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận được
  2. 2 được tặng
  3. 3 được trao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập