Houzii
← Từ điển
Từ ghép

准予

zhǔn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcho phép; phê duyệt; chấp thuận
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cho phép
  2. 2 phê duyệt
  3. 3 chấp thuận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập