Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

赋予

Phồn thể: [賦予]
fùyǔ
Nghĩa tiếng Việtgiao phó; ủy thác (nhiệm vụ); trao tặng
Âm Hán Việtphú dư

Bẫy nghĩa Hán Việt Phân biệt học thuật: "赋予" (phú dư) dùng trong văn phong trang trọng khi trao sứ mệnh, quyền hạn hoặc ý nghĩa lịch sử (vd. 赋予历史使命); cho tặng thông thường dùng "给予" (cấp dư).

  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giao phó
  2. 2 ủy thác (nhiệm vụ)
  3. 3 trao tặng
  4. 4 ban cho

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập