Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shù

墅

Nghĩabiệt thự
Bộ thủ土
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shùbiệt thự

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 野 + 土

  • Phần chỉ nghĩa: 野
  • Phần chỉ âm: 土

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.