Cấp: HSK 6Từ ghép
野生
Nghĩa
- 1 hoang dã
- 2 không thuần hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 野生猫[野生貓]mèo hoang
- 野生动物[野生動物]động vật hoang dã
- 野生生物động vật hoang dã; sinh vật hoang dã
- 野生植物thực vật hoang dã
- 野生动植物园[野生動植物園]công viên động thực vật hoang dã; công viên safari
- 野生生物基金会[野生生物基金會]Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)
- 世界野生生物基金会[世界野生生物基金會]Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)
- 濒危野生动植物种国际贸易公约[瀕危野生動植物種國際貿易公約]Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成交[thành giao]Cấp: HSK 6hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận
- 呈现[呈現][trình hiện]Cấp: HSK 6xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
- 成效[thành hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả; kết quả
- 痒[dưỡng]Cấp: HSK 6biến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cù
- 样[樣][dạng]Cấp: HSK 6cách; thứ; phương thức
- 仰[ngưỡng]Cấp: HSK 6ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ
- 养老[養老][dưỡng lão]Cấp: HSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
- 养老院[養老院][dưỡng lão viện]Cấp: HSK 6nhà dưỡng lão
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này