Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野生生物基金会

Phồn thể: [野生生物基金會]
Yěshēng Shēngwù Jījīnhuì
Nghĩa tiếng ViệtQuỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)
  • 7 chữ
  • 54 nét

Nghĩa

  1. 1 Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập