Từ ghép
野生动植物园
Phồn thể: [野生動植物園]Nghĩa tiếng Việtcông viên động thực vật hoang dã; công viên safari
- 6 chữ
- 49 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 công viên động thực vật hoang dã
- 2 công viên safari
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 野[dã]cánh đồng; trống trải; không gian mởTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 植trồngTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 园[viên]vườn, công viên, khuôn viênTrang chữ →