Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野生动植物园

Phồn thể: [野生動植物園]
yěshēngdòngzhíwùyuán
Nghĩa tiếng Việtcông viên động thực vật hoang dã; công viên safari
  • 6 chữ
  • 49 nét
  • 2 nghĩa