Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
yě

野

Phồn thể: [埜]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 野 (yě)
Âm Hán Việtdã
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 野 (yě)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
yě

野

Phồn thể: [壄]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể sai của 野 (yě)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể sai của 野 (yě)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
yě

野

Nghĩa tiếng Việtcánh đồng; trống trải; không gian mở
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cánh đồng
  2. 2 trống trải
  3. 3 không gian mở
  4. 4 giới hạn
  5. 5 ranh giới
  6. 6 thô lỗ
  7. 7 hoang dã

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập