Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长野

Phồn thể: [長野]
Chángyě
Nghĩa tiếng ViệtNagano (tên); thành phố và tỉnh Nagano ở miền trung Nhật Bản
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Nagano (tên)
  2. 2 thành phố và tỉnh Nagano ở miền trung Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập