Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长野县

Phồn thể: [長野縣]
Chángyěxiàn
Nghĩa tiếng Việttỉnh Nagano, Nhật Bản
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 tỉnh Nagano, Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập