Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝野

cháoyě
Nghĩa tiếng Việtmọi tầng lớp xã hội; triều đình và dân thường
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mọi tầng lớp xã hội
  2. 2 triều đình và dân thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập