Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天鹅绒

Phồn thể: [天鵝絨]
tiān'éróng
Nghĩa tiếng Việtvải nhung; lông tơ thiên nga
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vải nhung
  2. 2 lông tơ thiên nga

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập