Từ ghépChữ đa âm
小天鹅
Phồn thể: [小天鵝]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) thiên nga đồng hoang (Cygnus columbianus)
- 3 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) thiên nga đồng hoang (Cygnus columbianus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.