Cấp: HSK 6Từ ghép
自我
Nghĩa
- 1 tự-
- 2 cái tôi (tâm lý học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 自我安慰tự an ủi; tự an lòng; tự trấn an
- 自我吹嘘[自我吹噓]tự thổi phồng (thành ngữ)
- 自我催眠tự thôi miên
- 自我的人(bản thân mình) tự làm chủ; (khẳng định) cá tính của chính mình
- 自我防卫[自我防衛]tự vệ
- 自我解嘲tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào
- 自我介绍[自我介紹]tự giới thiệu; giới thiệu bản thân
- 自我批评[自我批評]tự phê bình
- 自我实现[自我實現]tự hiện thực hóa (tâm lý học); tự thực hiện
- 自我陶醉tự mãn; tự say mê; tự luyến
- 自我意识[自我意識]tự nhận thức
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này