Từ ghép
自我实现
Phồn thể: [自我實現]Nghĩa
- 1 tự hiện thực hóa (tâm lý học)
- 2 tự thực hiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.