Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自我实现

Phồn thể: [自我實現]
zìwǒshíxiàn
Nghĩa tiếng Việttự hiện thực hóa (tâm lý học); tự thực hiện
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa