自我催眠Từ ghép自我催眠zìwǒcuīmiánNghĩa tiếng Việttự thôi miên4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tự thôi miênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.自[tự](dạng kết hợp) tự; bản thân; từ; tự nhiên; hiển nhiênTrang chữ →我[ngã]tôi; mình; của tôiTrang chữ →催[thòi]giục; thúc giục; nhắc nhởTrang chữ →眠ngủ; ngủ đôngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →