催Chữ Hán
Nghĩagiục; thúc giục; nhắc nhở
Âm Hán Việtthòi
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- cuīÂm Hán Việt: thòigiục; thúc giục; nhắc nhở
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 崔
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 崔
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.