Cấp: HSK 5Chữ đơn
催
Nghĩa tiếng Việtgiục; thúc giục; nhắc nhở
Âm Hán Việtthòi
- 1 chữ
- 13 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 giục
- 2 thúc giục
- 3 nhắc nhở
- 4 thúc giục ai đó
- 5 thúc đẩy
- 6 xúc tiến
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 催促[thòi xúc]Cấp: HSK 7–9thúc giục
- 催眠[thòi miên]Cấp: HSK 7–9thôi miên
- 悲催(tiếng lóng Internet) thảm hại; tội nghiệp; tệ hại
- 催逼thúc ép (việc thanh toán)
- 催膘chăn nuôi gia súc với thức ăn giàu dinh dưỡng để vỗ béo nhanh chóng
- 催产[催產]gây chuyển dạ; thúc đẩy sinh nở
- 催肥vỗ béo (động vật trước khi giết thịt)
- 催更(tiếng lóng) (của người theo dõi) thúc giục (blogger, v.v.) đăng nội dung mới (viết tắt của 催促更新 (cuīcùgēngxīn))
- 催谷thúc đẩy; thúc tiến
- 催化quá trình xúc tác; xúc tác (một phản ứng)
- 催婚giục ai đó (thường là con trưởng thành hoặc cháu...) kết hôn
- 催泪[催淚]cảm động rơi nước mắt (về câu chuyện); gây chảy nước mắt (khí); chất gây chảy nước mắt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 彼此[bỉ thử]Cấp: HSK 5lẫn nhau; nhau
- 朝[triều]Cấp: HSK 5triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- 处[處][xử]Cấp: HSK 5nơi; vị trí; chỗ
- 传[傳][truyền]Cấp: HSK 5truyền đạt; lan truyền; lây
- 传递[傳遞][truyền đệ]Cấp: HSK 5truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
- 床单[床單][sàng đơn]Cấp: HSK 5ga trải giường
- 窗台[窗臺][song thai]Cấp: HSK 5bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 创作[創作][sáng tác]Cấp: HSK 5sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này