Từ ghép
催更
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (của người theo dõi) thúc giục (blogger, v.v.) đăng nội dung mới (viết tắt của 催促更新 (cuīcùgēngxīn))
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) (của người theo dõi) thúc giục (blogger, v.v.) đăng nội dung mới (viết tắt của 催促更新 (cuīcùgēngxīn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.