Từ ghép
催婚
Nghĩa tiếng Việtgiục ai đó (thường là con trưởng thành hoặc cháu...) kết hôn
- 2 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 giục ai đó (thường là con trưởng thành hoặc cháu...) kết hôn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.