Từ ghép
悲催
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng Internet) thảm hại; tội nghiệp; tệ hại
- 2 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng Internet) thảm hại
- 2 tội nghiệp
- 3 tệ hại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.