Từ ghép
催泪
Phồn thể: [催淚]Nghĩa tiếng Việtcảm động rơi nước mắt (về câu chuyện); gây chảy nước mắt (khí); chất gây chảy nước mắt
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cảm động rơi nước mắt (về câu chuyện)
- 2 gây chảy nước mắt (khí)
- 3 chất gây chảy nước mắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.