Từ ghép
催泪弹
Phồn thể: [催淚彈]Nghĩa
- 1 lựu đạn cay
- 2 lựu đạn khí cay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.