Houzii
← Từ điển
Từ ghép

催泪弹

Phồn thể: [催淚彈]
cuīlèidàn
Nghĩa tiếng Việtlựu đạn cay; lựu đạn khí cay
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lựu đạn cay
  2. 2 lựu đạn khí cay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập