Từ ghép
自我的人
Nghĩa tiếng Việt(bản thân mình) tự làm chủ; (khẳng định) cá tính của chính mình
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (bản thân mình) tự làm chủ
- 2 (khẳng định) cá tính của chính mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.