Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自我的人

zìwǒderén
Nghĩa tiếng Việt(bản thân mình) tự làm chủ; (khẳng định) cá tính của chính mình
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa