Từ ghép
袁绍
Phồn thể: [袁紹]Nghĩa tiếng ViệtViên Thiệu (153-202), tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 Viên Thiệu (153-202), tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.