Chữ HánChữ đa âm
苕
Nghĩa xem 红苕 (hóngsháo); cỏ sậy; dây đăng tiêu Trung Quốc (Campsis grandiflora) (cũ)
Bộ thủ艹
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- xem 红苕 (hóngsháo)
- cỏ sậy; dây đăng tiêu Trung Quốc (Campsis grandiflora) (cũ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 召
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 召Shàohọ [Shao4]; tên của một nước cổ đại tồn tại ở khu vực nay là tỉnh Thiểm Tây
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 召
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.