Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

苕

sháo
Nghĩa tiếng Việtxem 红苕 (hóngsháo)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

苕

tiáo
Nghĩa tiếng Việtcỏ sậy; dây đăng tiêu Trung Quốc (Campsis grandiflora) (cũ)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cỏ sậy
  2. 2 dây đăng tiêu Trung Quốc (Campsis grandiflora) (cũ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập