椆苕Từ ghép椆苕diàotiáoNghĩa tiếng Việtloài cây (cổ)2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 loài cây (cổ)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.椆loài cây chịu được thời tiết lạnhTrang chữ →苕cỏ sậy; dây đăng tiêu Trung Quốc (Campsis grandiflora) (cũ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →