Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chāo

怊

Nghĩa(văn học) buồn; đau buồn; thất vọng; nản lòng
Bộ thủ忄
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chāo(văn học) buồn; đau buồn; thất vọng; nản lòng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 召

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 召

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.