Chữ Hán
劭
Nghĩakhích lệ nỗ lực; họ [Shao4]
Bộ thủ力
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- khích lệ nỗ lực
- họ [Shao4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 召 + 力
- 召Shàohọ [Shao4]; tên của một nước cổ đại tồn tại ở khu vực nay là tỉnh Thiểm Tây
- 力lì[lực]sức mạnh; lực; sức
- Phần chỉ nghĩa: 力
- Phần chỉ âm: 召
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.