Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

召

Shào
Nghĩa tiếng Việthọ [Shao4]; tên của một nước cổ đại tồn tại ở khu vực nay là tỉnh Thiểm Tây
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

召

zhào
Nghĩa tiếng Việttriệu tập; gọi họp; tổ chức họp
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa