Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扬召

Phồn thể: [揚召]
yángzhào
Nghĩa tiếng Việtvẫy xe (taxi) trên đường; gọi (một chiếc taxi)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vẫy xe (taxi) trên đường
  2. 2 gọi (một chiếc taxi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập