Houzii
← Từ điển
Từ ghép

感召

gǎnzhào
Nghĩa tiếng Việtlàm cảm động và kêu gọi; tập hợp cho một lý tưởng; thúc đẩy
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm cảm động và kêu gọi
  2. 2 tập hợp cho một lý tưởng
  3. 3 thúc đẩy
  4. 4 truyền cảm hứng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập