Houzii
← Từ điển
Từ ghép

感召力

gǎnzhàolì
Nghĩa tiếng Việtsức hút; sự hấp dẫn; uy tín cá nhân
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sức hút
  2. 2 sự hấp dẫn
  3. 3 uy tín cá nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập