呼召Từ ghép呼召hūzhàoNghĩa tiếng Việtkêu gọi (làm gì đó)2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kêu gọi (làm gì đó)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.呼[hô]gọi; kêu; hétTrang chữ →召triệu tập; gọi họp; tổ chức họpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →