Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国会议员

Phồn thể: [國會議員]
guóhuìyìyuán
Nghĩa tiếng Việtthành viên quốc hội; nghị sĩ quốc hội
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa