Từ ghép
大修道院长
Phồn thể: [大修道院長]Nghĩa
- 1 tu viện trưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 修[tu]sửa, sửa chữa; xây dựng; theo họcTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 长[trường]lớn lên, trưởng thành, mọc; trông (dáng vẻ); trưởng, người đứng đầuTrang chữ →