Houzii
← Từ điển
Từ ghép

男修道院长

Phồn thể: [男修道院長]
nánxiūdàoyuànzhǎng
Nghĩa tiếng Việttrụ trì; viện trưởng nam
  • 5 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa