Chữ đơn
睐
Phồn thể: [睞]Nghĩa tiếng Việtliếc nhìn; nhìn một cách xem thường
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 liếc nhìn
- 2 nhìn một cách xem thường
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.