Chữ Hán
徕
Nghĩadùng trong 招徕 (zhāolái)
Bộ thủ彳
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 招徕 (zhāolái)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 来
- 彳chìbước chân trái (bộ Khang Hy số 60); xem thêm 彳亍 (chìchù)
- 来lái[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
- Phần chỉ nghĩa: 彳
- Phần chỉ âm: 来
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.