Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

徕

Phồn thể: [徠]
lái
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 招徕 (zhāolái)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 招徕 (zhāolái)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập