Houzii
← Từ điển
Từ ghép

招徕

Phồn thể: [招徠]
zhāolái
Nghĩa tiếng Việtchào mời (khách hàng); thu hút; tuyển dụng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chào mời (khách hàng)
  2. 2 thu hút
  3. 3 tuyển dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập