Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

来得及

Phồn thể: [來得及]
láidejí
Nghĩa tiếng Việtcó đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được
Âm Hán Việtlai đắc cập
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 có đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập